Mặt tiền thông gió cho nhà ở tư nhân: các loại, công nghệ và lắp đặt

Bất kể vật liệu sử dụng là gì, mặt tiền thông gió cho một ngôi nhà riêng bao gồm năm thành phần cấu trúc. Khung kim loại được gắn vào tường. Vật liệu cách nhiệt được đặt giữa các thanh dẫn hướng. Một lớp màng được gắn vào để loại bỏ hơi nước khỏi phòng và bảo vệ lớp cách nhiệt khỏi gió.

Lớp ngoài cùng được làm bằng tấm ốp, gạch sứ, vật liệu tổng hợp hoặc các vật liệu hoàn thiện khác. Một khe hở thông gió được duy trì giữa lớp ốp trang trí và lớp cách nhiệt, giúp bảo vệ tường khỏi hơi ẩm dư thừa và sự thay đổi nhiệt độ đột ngột.

Để tự thiết kế mặt tiền thông gió cho một ngôi nhà riêng, hãy lập bản vẽ... dự án kèm sơ đồ Việc bố trí các yếu tố khung. Lựa chọn vật liệu dựa trên đặc điểm của tòa nhà và khí hậu địa phương, và gắn chúng vào tường theo quy trình lắp đặt. Chúng ta sẽ thảo luận chi tiết hơn về thiết kế, mục đích, các loại và hoạt động của mặt tiền thông gió trong bài viết này.

Mục đích và thiết kế của tường rèm

Tường rèm thông gió trong nhà riêng thực hiện hai chức năng quan trọng: nó giảm sự mất nhiệt của một tòa nhà, bảo vệ bức tường khỏi sự phá hủy bởi các yếu tố tự nhiên tiêu cực. Mục đích thứ ba của công trình liên quan đến thẩm mỹLớp ốp ngoài mang lại cho tòa nhà vẻ ngoài hoàn thiện và hình ảnh phong cách.

Bất kể vật liệu nào được sử dụng để lắp đặt, cấu trúc của hệ thống mặt tiền đều bao gồm 5 đơn vị.

Khung được làm bằng thép mạ kẽm.
Lớp cách nhiệt được làm bằng len bazan
Vật liệu cách nhiệt được phủ một lớp màng.
Khe thông gió bên dưới lớp ốp
Ốp tường bằng tấm gạch clinker.
  1. KhungCấu trúc được lắp ráp từ các thanh nhôm hoặc thép mạ kẽm và được cố định vào tường bằng các móc kim loại. Lớp vỏ ngoài được đỡ bởi lớp ván của khung chịu lực. Các thanh nhôm, được căn chỉnh thẳng hàng, giúp căn chỉnh các bức tường một cách hoàn hảo và tạo cho tòa nhà hình dạng hình học chính xác.

Ưu điểm của khung mạ kẽm là giá cả phải chăng. Nhược điểm bao gồm xu hướng bị ăn mòn ở những khu vực lớp mạ kẽm bị hư hại. Ưu điểm của khung nhôm là độ bền và khả năng chống ăn mòn. Nhược điểm là giá thành cao.

Khung ảnh làm bằng thép mạ kẽm.

  1. Cách nhiệtVật liệu cách nhiệt giúp giảm thất thoát nhiệt trong nhà ở và có tác dụng cách âm. Cách nhiệt bảo vệ tường khỏi hư hại do sự thay đổi nhiệt độ và hơi ẩm. Tấm len bazan hoặc xốp polystyrene đùn thường được sử dụng để cách nhiệt cho các công trình nhà ở tư nhân.

Việc lựa chọn loại vật liệu cách nhiệt được quyết định bởi đặc tính của vật liệu tường nhà. Mỗi tấm được cố định vào mặt tiền bằng keo xốp và năm neo nhựa đầu rộng hình dù.

Ảnh: Lớp cách nhiệt làm bằng len bazan giữa các tấm ván ốp.

  1. MàngMàng thấm hơi nước đóng vai trò như một lớp chắn gió cho lớp cách nhiệt. Ở phía ngoài, nó ngăn hơi ẩm đi qua kênh thông gió đến lớp cách nhiệt. Màng này chỉ thấm một chiều. Ở phía tường nhà có lớp cách nhiệt, màng giúp hút hơi ẩm.

Màng thấm hơi nước thích hợp cho vật liệu cách nhiệt dạng rời với mật độ nhỏ hơn 90 kg/m3.3Ví dụ, len bazan. Xốp polystyrene đùn có độ thấm hơi nước bằng không. Việc phủ màng lên các tấm Penoplex là vô ích và không hiệu quả về mặt chi phí.

Ảnh chụp lớp vật liệu cách nhiệt được phủ một lớp màng.

  1. Khoảng trống thông gióMột khoảng trống được để lại giữa lớp cách nhiệt và lớp ốp ngoài. Kích thước khoảng trống trung bình là 2-5 cm. Các kỹ sư tính toán các thông số chính xác dựa trên hệ số truyền nhiệt của tòa nhà, sự biến động nhiệt độ và lưu lượng không khí. Hơi ẩm được thải ra khí quyển qua khe thông gió này.

Ảnh: Khe thông gió dưới lớp ốp mặt tiền.

  1. Lớp phủ bên ngoàiChủ sở hữu nhà riêng có rất nhiều lựa chọn về mặt tiền thông gió, bao gồm cả vật liệu và các lớp hoàn thiện trang trí. Các lớp hoàn thiện ngoại thất bao gồm các tấm làm bằng nhựa, kim loại, đá và các vật liệu khác. Lớp ốp có thể nhẵn, có vân hoặc mô phỏng gỗ, đá hoặc gạch.

Các nhà sản xuất luôn nỗ lực cung cấp nhiều lựa chọn màu sắc đa dạng. Các tấm ốp mặt tiền thông gió của một nhà sản xuất và loại cụ thể do chủ nhà lựa chọn có thể được lắp đặt bằng các phụ kiện chuyên dụng. Ví dụ, gạch sứ không thể được lắp đặt bằng ốc vít dành cho tấm ốp nhựa vinyl. Phụ kiện phải được mua cùng với tấm ốp từ cùng một nhà sản xuất.

Ảnh chụp tấm ốp clinker.

Vật liệu dùng cho kết cấu đỡ treo phải tuân thủ tiêu chuẩn GOST R 58154-2018. Ngoài các thanh kim loại, khung chịu lực được lắp ráp từ gỗ. Công nghệ này phù hợp để cách nhiệt cho nhà gỗ tư nhân có mặt tiền thông gió.

Ảnh: Ván gỗ ốp tường nhà khung để cách nhiệt bằng tấm đá bazan.
Cách nhiệt cho mặt tiền của một ngôi nhà gỗVán gỗ ốp tường nhà khung để cách nhiệt bằng tấm đá bazan.

Công nghệ lắp đặt mặt tiền thông gió được xác định bởi các đặc điểm cấu trúc của công trình kiến ​​trúc. Nhà riêng có móng cao thường được ốp mặt tiền đến tận tầng hầm.

Phương án này thường được áp dụng cho cả các công trình cũ và mới, nơi mà lớp vỏ công trình được thiết kế cao hơn mặt đất. Các mối nối giữa lớp ốp tường và phần đế được ngăn cách bởi các tấm chắn nước, với một khoảng trống được để lại bên dưới để cho không khí lưu thông.

Ảnh chụp một bức tường rèm đến ngang mức ốp chân tường cao.
Tường rèm lên đến mức ốp bệ cao

Những ngôi nhà kiểu nông thôn hiện đại thường được thiết kế trên nền móng thấp, không có phần đế nhô ra. Lớp ốp mặt tiền thông gió kéo dài đến tận mặt đất, nhưng không bằng phẳng. Một khoảng trống 3-4 cm được để lại giữa phần dưới của lớp ốp và phần móng để cho phép không khí lưu thông.

Khoảng trống thông gió
Khoảng trống thông gió

Hơi ẩm có thể xâm nhập cùng với không khí qua khe hở ở phía dưới lớp ốp.

Tình huống này điển hình cho tường rèm ở tầng hai có mái liền kề với tầng một của tòa nhà và cho các công trình kiến ​​trúc có lớp hoàn thiện kéo dài xuống đến mặt đất.

Nước thấm vào từ những giọt mưa và sự tan chảy của những đống tuyết dày. Để bảo vệ phần dưới của tường khỏi hơi ẩm, màng chống thấm được lắp đặt với nếp gấp hướng lên trên. Công việc này được thực hiện trước khi lắp đặt lớp ốp tường rèm để che giấu vật liệu chống thấm.

Ảnh chụp các phần chống thấm của tường nhà nằm dưới lớp ốp kính mặt dựng.

Mặt tiền không khung thông gió

Ngoài cấu trúc khung rèm, còn có một loại mặt tiền thông gió khác – mặt tiền không khung. Công nghệ này đắt tiền và khó thực hiện. Mặt tiền không khung bao gồm một lớp vỏ ngoài bao quanh chu vi các bức tường của ngôi nhà, được xây bằng gạch hoặc khối bê tông.

Ảnh chụp mặt tiền thông gió không khung
Mặt tiền thông gió không khung

Khi sử dụng vật liệu xây dựng trang trí, không cần hoàn thiện thêm. Các mặt tiền thông gió không khung làm bằng bê tông khí, gạch thông thường hoặc các khối khác có bề mặt không đẹp và không được bảo vệ khỏi độ ẩm sẽ được hoàn thiện thêm bằng vữa hoặc các vật liệu hoàn thiện khác.

Hệ thống thông gió hoạt động như thế nào?

Hệ thống thông gió ở cả mặt tiền có khung và không khung đều hoạt động dựa trên cùng một nguyên tắc: lưu thông không khí tự nhiên. Không khí lạnh từ đường phố đi vào bên dưới lớp vỏ tòa nhà thông qua các khe hở kỹ thuật ở phần dưới.

Khối lượng vật chất được làm ấm bởi một phần nhiệt lượng truyền qua lớp cách nhiệt. Khi di chuyển lên trên qua lớp thông gió, không khí ấm sẽ hấp thụ hơi ẩm và thoát ra ngoài qua các khe hở kỹ thuật trên lớp ốp ở phía trên các bức tường.

Các mũi tên màu xanh chỉ hướng chuyển động của không khí bên dưới lớp vỏ ngoài của tòa nhà.

Để đảm bảo thông gió tốt, khoảng trống giữa lớp kính chắn bên ngoài và khung của một công trình tư nhân được thiết kế như một không gian mở không có vách ngăn ngang. Mỗi vách ngăn tạo ra lực cản và giữ lại hơi ẩm.

Có nguy cơ suy giảm khả năng lưu thông không khí ở những khu vực mà lớp vỏ ngoài tiếp giáp với cửa sổ, ban công và các cấu trúc khác nhô ra khỏi mặt phẳng khung nhà.

Các loại vật liệu cách nhiệt được khuyến nghị

Hiệu quả của mặt tiền thông gió phụ thuộc vào loại vật liệu cách nhiệt được sử dụng để cách nhiệt cho lớp vỏ công trình. Trong nhà ở tư nhân, nhựa xốp hoặc tấm xốp polystyrene đùn thường được sử dụng.

Vật liệu rẻ hơn và dễ lắp đặt hơn so với len bazanMột nhược điểm là khả năng thấm hơi nước bằng không. Xốp polystyrene giãn nở không cho phép hơi nước thoát ra khỏi phòng. Độ ẩm tích tụ giữa các tấm xốp và bề mặt tường, dẫn đến các vấn đề sau:

  1. Khả năng bảo vệ nhiệt bị giảm.
  2. Nấm đang sinh sôi nảy nở.
  3. Lớp cách nhiệt và vật liệu tường của ngôi nhà đã bị hư hại.

Xốp polystyrene giãn nở thích hợp để cách nhiệt cho nhà ở tư nhân được xây bằng bê tông nguyên khối, gạch khối và các vật liệu có độ xốp thấp và khả năng thấm hơi nước thấp khác. Việc lắp đặt màng chắn hơi nước trên các tấm tường là không cần thiết. Xốp polystyrene giãn nở ngăn hơi ẩm truyền qua theo cả hai hướng—vào trong nhà và ra ngoài nhà.

Ảnh chụp xốp polystyreneGỗ và tất cả các loại bê tông xốp đều có khả năng thấm hơi nước cao. Vật liệu cách nhiệt nên được lựa chọn có đặc tính tương tự. Nếu bạn ốp tường bằng xốp polystyrene giãn nở, gỗ sẽ nhanh chóng bị mục. Bê tông xốp có độ xốp sẽ luôn ẩm ướt do điểm ngưng tụ thay đổi bên trong tường. Vào mùa đông, hơi ẩm đóng băng sẽ bắt đầu phá hủy các khối tường, khiến lớp cách nhiệt bị bong tróc.

Một ngôi nhà riêng được xây bằng gỗ và bê tông xốp được cách nhiệt bằng các tấm len bazan phủ một lớp màng chắn hơi nước. Vật liệu kỵ nước cho phép hơi ẩm đi qua bên trong, ngăn không cho điểm sương dịch chuyển vào trong. Nước không tích tụ trong các tấm len bazan. Hơi ẩm từ vật liệu cách nhiệt, ở dạng hơi, thấm qua lớp màng.

Hơi nước tích tụ trên thành lớp cách nhiệt được thoát ra ngoài nhờ luồng không khí lưu thông qua khe thông gió. Do có khả năng thấm một chiều, màng ngăn không cho hơi ẩm xâm nhập trở lại vào lớp cách nhiệt.

Ưu điểm của việc sử dụng len bazan so với các loại vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh khác là khả năng giữ nhiệt tốt và chống hư hại. Các tấm len bazan được cấu tạo từ các sợi đan xen ngẫu nhiên, tạo nên một lớp chắn hiệu quả chống lại không khí lạnh vào mùa đông.

Khi băng giá khắc nghiệt ập đến, hơi ẩm bên trong lớp cách nhiệt không đóng băng mà được thoát ra ngoài như bình thường vào khe thông gió. Các sợi đan xen giữ nhiệt, giảm thiểu thất thoát nhiệt trong nhà riêng.

Ảnh: Len bazanCác loại vật liệu cách nhiệt sợi thủy tinh khác có các sợi song song. Mặc dù thông gió mặt tiền có lợi vào mùa hè, nhưng vấn đề phát sinh khi mùa đông đến.

Hơi ẩm tích tụ đóng băng do nhiệt độ thấp thấm vào các sợi song song. Điều này làm thay đổi điểm sương, dẫn đến sự xuống cấp của vật liệu cách nhiệt và vật liệu tường.

Độ dày của lớp cách nhiệt được tính toán dựa trên hệ số dẫn nhiệt của vật liệu tường nhà và khí hậu khu vực. Giá trị trung bình 100 mm thường được sử dụng làm hướng dẫn.

Ảnh: Hai lớp phiến đá bazan với các mối nối chồng lên nhau.
Dựa trên chỉ số dẫn nhiệtPhương án hiện tại là sử dụng hai lớp phiến đá bazan với các mối nối chồng lên nhau.

Ở vùng phía nam, khi một ngôi nhà được xây bằng gỗ với tường dày, lớp cách nhiệt dày 50-80 mm là đủ. Ở phía bắc, nhà riêng bằng đá thường được cách nhiệt hai lớp, tổng cộng hơn 100 mm. Lớp đầu tiên được làm bằng các tấm đá dày 50 mm.

Đối với lớp thứ hai, sử dụng các tấm dày 80 mm. Trong quá trình lắp đặt, tránh chồng chéo các mối nối giữa lớp cách nhiệt thứ nhất và thứ hai để ngăn ngừa cầu nhiệt.

Nhiều loại vật liệu ốp lát khác nhau

Với sự đa dạng về vật liệu có sẵn trên thị trường xây dựng, việc lựa chọn hệ thống mặt tiền thông gió phụ thuộc vào nhu cầu vận hành và sở thích của chủ nhà. Hãy cùng xem xét một số lựa chọn phổ biến:

  1. Tấm composite được làm từ nhiều lớp nhôm với lớp lót polyethylene mật độ cao bên trong. Lớp sơn trang trí được phủ bằng phương pháp nung nóng với 2-3 lớp. Ưu điểm là trọng lượng nhẹ và tuổi thọ trên 20 năm. Nhược điểm là giá thành cao.
Tấm ghép ảnh
Tấm composite
  1. Các tấm ốp tuyến tính được làm từ kim loại cán mạ kẽm với lớp phủ polymer bảo vệ và màu sắc trang trí. Ưu điểm của chúng là giá cả phải chăng. Nhược điểm bao gồm tuổi thọ ngắn (15 năm) và nguy cơ bị ăn mòn ở những khu vực bị hư hỏng.
Tấm ảnh tuyến tính
Tấm tuyến tính
  1. Gạch sứ được sản xuất nhân tạo bằng cách ép và nung hỗn hợp đất sét trắng, cát, pegmatit và fenspat. Các tấm gạch mô phỏng kết cấu của đá tự nhiên, với bề mặt bóng và mờ. Ưu điểm là mặt tiền ốp gạch sứ thông gió bền chắc có thể sử dụng đến 100 năm. Nhược điểm là việc lắp đặt phức tạp và tốn kém.
Ảnh chụp gạch sứ ốp mặt tiền.
Gạch sứ ốp mặt tiền
  1. Tấm HPL được làm từ nhựa, sợi giấy và chất kết dính. Chúng được gắn vào kết cấu nền bằng chất kết dính hoặc phương pháp cơ học, chừa lại khe hở giãn nở 4 mm để cho phép giãn nở nhiệt. Ưu điểm là chúng có giá thành thấp và tuổi thọ lên đến 20 năm. Nhược điểm là khả năng chống biến dạng và hư hỏng cơ học kém.
Ảnh chụp các tấm HPL
Tấm HPL
  1. Tấm xi măng sợi được sản xuất bằng cách ép hỗn hợp sợi với bê tông đến độ dày 6-12 mm. Màu sắc được tạo ra bằng cách sơn bề mặt hoặc toàn bộ sản phẩm. Ưu điểm là bề mặt hoàn thiện bền chắc với giá cả phải chăng. Nhược điểm là trọng lượng lớn khiến việc lắp đặt phức tạp hơn và làm tăng áp lực lên móng. Tuổi thọ sử dụng là 15 năm.
Ảnh chụp các tấm xi măng sợi.
tấm xi măng sợi
  1. Tấm ốp đất nung được làm bằng cách ép đùn và nung đất sét. Bề ngoài của chúng giống với gạch men dày 18-40 mm. Ưu điểm của chúng bao gồm tuổi thọ 100 năm và lắp đặt ẩn nhờ thanh định hình được tích hợp sẵn trong tấm, loại bỏ các ốc vít lộ ra ngoài. Nhược điểm là giá thành cao.
Ảnh chụp các tấm gạch nung
Tấm đất nung
  1. Các tấm ốp mặt tiền được làm từ tấm nhôm dày 2 mm. Lớp phủ trang trí là lớp polymer có màu, với sắc thái được chọn từ bảng màu RAL. Ưu điểm là các tấm ốp này nhẹ, chống ăn mòn và có tuổi thọ lên đến 50 năm. Nhược điểm là chi phí cao và việc lắp đặt đòi hỏi kỹ năng chuyên nghiệp.
Ảnh chụp các tấm ốp mặt tiền bằng nhôm.
Tấm ốp mặt tiền bằng nhôm
  1. Các hộp thu sóng bằng kim loại được coi là tương tự như hộp thu sóng bằng nhôm, nhưng các bộ phận của chúng được làm từ kim loại cán mạ kẽm với lớp phủ polymer màu. Ưu điểm của chúng là giá thành thấp. Nhược điểm là cần kỹ năng lắp đặt chuyên nghiệp và tuổi thọ ngắn, khoảng 15 năm.
Ảnh chụp một băng cassette kim loại.
Băng cassette kim loại
  1. Đá tự nhiên được sản xuất bằng cách cắt các tấm có kích thước lên đến 2500 x 2500 mm. Ưu điểm là độ bền cao, bề mặt hoàn thiện đẹp với tuổi thọ lên đến 100 năm. Nhược điểm là trọng lượng nặng, khó khăn trong việc lắp đặt bằng cách sử dụng các vết cắt và kẹp, và giá thành cao.
Ảnh chụp đá ốp mặt tiền tự nhiên
Đá ốp mặt tiền tự nhiên
  1. Gạch clinker được làm từ gốm sứ với chiều cao tối đa 250 mm và chiều rộng tối đa 500 mm. Hoa văn tạo nên vẻ ngoài của mặt tiền gạch thông gió với các đường mạch đẹp mắt. Ưu điểm là bề mặt hoàn thiện cao cấp với tuổi thọ lên đến 100 năm. Nhược điểm là chi phí cao và khó lắp đặt.
Ảnh chụp gạch clinker
Gạch clinker
  1. Khi ốp tường cho một ngôi nhà gỗ tư nhân, khung chịu lực thường được lắp ráp từ gỗ. Vật liệu hoàn thiện được sử dụng là các tấm ốp mặt tiền hoặc các tấm nhân tạo mô phỏng gỗ hoặc khúc gỗ.
Ảnh chụp tấm ốp mặt tiền
Tấm ốp mặt tiền

Quy tắc lắp đặt cho hệ thống mặt tiền khung gỗ

Gỗ được coi là chất cách nhiệt tự nhiên tuyệt vời. Tường dày không nhất thiết phải cách nhiệt khi mục tiêu là mang lại diện mạo mới và hình dáng mượt mà cho một ngôi nhà riêng. Mặt tiền ấm áp, thông thoáng cho nhà gỗ là cần thiết khi lượng nhiệt thất thoát cao. Hãy cùng xem xét các chi tiết lắp đặt chính:

  1. Các vạch đánh dấu được kẻ trên tường để định vị vị trí đặt các dầm dọc của khung chịu lực. Khoảng cách giữa các dầm được duy trì theo chiều rộng của các tấm len bazan. Các dầm gỗ được gắn theo các vạch đánh dấu.
Ảnh: Gắn các thanh dầm khung vào tường
Gắn các dầm khung vào tường của một ngôi nhà gỗ.
  1. Đặt các tấm bông bazan vào các khoảng trống giữa các dầm dọc. Nếu có khe hở, hãy lấp đầy bằng bọt xốp. Các tấm cách nhiệt phải khít sát với các dầm.
Ảnh: Xếp các tấm len bazan giữa các thanh dẫn hướng
Đặt các tấm len bazan giữa các thanh dẫn hướng thẳng đứng
  1. Bông khoáng bazan được cố định vào tường gỗ bằng một vòng đệm rộng và một vít tự ren. Đôi khi, keo bọt cũng được sử dụng để tăng thêm độ chắc chắn.
Ảnh: Cố định một tấm đá bazan bằng vòng đệm hình dù và vít tự ren.
Cố định tấm đá bazan bằng vòng đệm hình dù và vít tự ren.
  1. Sau khi trải lớp cách nhiệt đầu tiên, các dầm ngang của khung chịu lực được gắn vào các thanh dẫn hướng dọc. Lớp đá phiến bazan thứ hai được đặt vào bên trong các ô vừa tạo và được cố định vào tường bằng các vòng đệm hình dù.
Ảnh: Trải lớp bông gòn thứ hai.
Đặt lớp len bazan thứ hai
  1. Các bức tường cách nhiệt được phủ một lớp màng chống hơi ẩm. Lớp màng này được ghim vào các dầm gỗ của khung kết cấu.
Ảnh: Lắp đặt màng chắn hơi nước
Lắp đặt màng chắn hơi nước
  1. Các móc treo được cố định vào các dầm khung ngang bằng vít ở phía trên lớp màng. Các thanh định hình mạ kẽm sẽ được gắn thẳng đứng vào các dải đục lỗ để cố định lớp ốp và tạo ra khe thông gió.
Ảnh: Lắp đặt móc treo quần áo
Lắp đặt móc treo
  1. Các móc treo được lắp đặt theo khoảng cách phù hợp với công nghệ cố định được sử dụng cho các tấm ốp được chọn. Các hàng được điều chỉnh độ thẳng bằng dây căng. Các thanh kim loại được cố định theo chiều dọc vào các móc treo đã lắp đặt bằng vít. Để đảm bảo các tấm ốp được thẳng hàng, dây được căng hoặc sử dụng thước đo laser.
Ảnh: Cố định thanh profile vào móc treo bằng vít.
Cố định thanh profile vào giá treo bằng vít.
  1. Bắt đầu từ góc dưới bên trái của ngôi nhà, các tấm ốp được gắn vào lớp ván lót khung. Độ dày của tấm ốp tạo ra một khe hở thông gió giữa mặt sau của tấm ốp và lớp màng chống thấm.
Ảnh: Cố định các tấm vào khung gỗ.
Cố định các tấm vào thanh gỗ.

Công nghệ lắp đặt tấm ốp phụ thuộc vào loại tấm được sử dụng. Đối với nhà gỗ, vật liệu nhẹ thường được sử dụng, được cố định vào khung bằng vít xuyên qua các lỗ.

Quy tắc lắp đặt hệ thống mặt tiền thông gió dưới tường gạch

Để tiết kiệm chi phí hoàn thiện, mặt tiền thông gió không khung được xây dựng thuận tiện hơn bằng gạch trang trí. Phương án này lý tưởng cho các tòa nhà dân cư tư nhân được xây bằng khối bê tông khí chưng áp.

Công nghệ này được ứng dụng trong xây dựng nhà ở tư nhân theo hai cách:

  1. Đồng thời với việc xây dựng một ngôi nhà mới trên nền móng chung.
  2. Dọc theo chu vi các bức tường của tòa nhà đang sử dụng, một phần móng bổ sung được làm bằng dải bê tông hoặc hệ thống khung kim loại được lắp đặt.

Một khe hở thông gió 40 mm được để lại giữa lớp vỏ ngoài và các bức tường của khung nhà, được cách nhiệt bằng vật liệu cách nhiệt không cháy.

Trong giai đoạn xây gạch, các neo kim loại có độ nhô ra hơn 100 mm được đặt giữa các khối bê tông khí chưng áp để tạo liên kết linh hoạt với lớp vỏ ngoài. Lớp cách nhiệt và màng chống thấm được cố định. Trong quá trình xây gạch, đầu còn lại của các neo được chồng lên nhau theo hàng. Cứ mỗi 1 m2 Để tạo sự liên kết linh hoạt giữa hai bức tường, người ta lắp đặt từ 4 đến 6 neo. Tại các góc của tòa nhà, trong khu vực cửa ra vào và cửa sổ, mỗi mét dài sẽ lắp đặt từ 3 đến 4 neo.

Ảnh chụp một neo linh hoạt kết nối tường chịu lực với lớp ốp trang trí mặt tiền.
Các neo linh hoạt dùng để kết nối tường chịu lực với lớp ốp mặt tiền trang trí.

Khi lắp đặt tấm ốp xung quanh chu vi của một tòa nhà hiện có, trước tiên các neo được cố định vào các bức tường chịu lực, sau đó lớp cách nhiệt và màng chống hơi ẩm được lắp đặt. Đầu còn lại của các neo được chôn vào tường gạch khi các hàng được xây dựng.

Ảnh chụp quá trình xây tường gạch.
Xây lớp vỏ bằng gạch.

Mối nối linh hoạt ngăn ngừa nứt vỡ các mối nối trong quá trình lún không đều của các bức tường song song làm bằng khối bê tông khí chưng áp và gạch. Lớp cách nhiệt và màng chống thấm được ép chặt vào khung nhà bằng một vòng đệm giãn nở gắn trên thanh của mỗi neo.

Ngoài các neo, các dải đục lỗ và các thanh đá bazan có neo vít ở đầu cũng được đặt để tạo ra sự kết nối linh hoạt giữa các hàng gạch xây.

Hướng dẫn vận hành và bảo trì

Để đảm bảo thông gió tốt dưới lớp ốp tường nhà, các khe hở kỹ thuật được làm sạch bụi bẩn.
Tấm panel bị hư hại do tác động cơ học sẽ được thay thế để ngăn mảnh vụn lọt vào không gian thông gió.
Lớp ốp tường được rửa sạch khi bị bẩn. Đừng quên mục đích của lớp ốp tường – đó là để trông đẹp!
Phương pháp vệ sinh và các chất tẩy rửa được phê duyệt được nhà sản xuất tấm pin quy định trong tài liệu.

Giải đáp các câu hỏi thường gặp

Mặt tiền thông gió bao gồm những yếu tố nào?

Cấu trúc bao gồm khung chịu lực, lớp cách nhiệt, lớp chắn gió và màng chống hơi ẩm, khe thông gió và lớp vỏ ngoài.

Làm thế nào để tiết kiệm chi phí lắp đặt mặt tiền nhà?

Mặt tiền sử dụng khung thép mạ kẽm sẽ có giá thành thấp hơn. Để tiết kiệm chi phí, hãy cân nhắc sử dụng các tấm ốp làm từ tôn cán mạ kẽm hoặc nhựa.

Cần những vật liệu gì cho mặt tiền thông gió?

Công trình sẽ cần khung định hình và giá treo cho khung chịu lực, vật liệu cách nhiệt, màng chắn gió và hơi ẩm, cùng các tấm ốp mặt tiền có ốc vít.

Hệ thống mặt tiền thông gió sử dụng loại vật liệu cách nhiệt nào?

Len bazan và xốp polystyrene đùn được sử dụng để cách nhiệt cho hệ thống mặt tiền.

Điểm khác biệt giữa mặt tiền thông gió và mặt tiền thông thường là gì?

Khác với mặt tiền ướt thông thường, mặt tiền thông gió có một khoảng trống bên dưới lớp ốp ngoài để không khí lưu thông.

Liệu có thể tạo ra mặt tiền thông gió mà không cần lắp đặt vật liệu cách nhiệt không?

Khi một ngôi nhà riêng không cần cách nhiệt, người ta sẽ lắp đặt mặt tiền thông gió bằng vật liệu thoáng khí mà không có lớp cách nhiệt để làm phẳng và trang trí các bức tường.

Tài liệu video